副主要動詞 phó chủ yếu động từ Hán Việt: phó chủ yếu động từ Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 主 (chủ) + 要 (yếu) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtphó chủ yếu động từCấu tạo副 + 主 + 要 + 動 + 詞 · phó + chủ + yếu + động + từ nghĩa thành phần: phó + chủ + yếu + động + từ Nghĩa EngCihui 副主要動詞 ùzhǔyào dòngcí n. <lg.> subsidiary verb