副助理主教 phó trợ lí chủ giáo Hán Việt: phó trợ lí chủ giáo Tổng quan phó chủ nhiệm khoa Cấu tạo: 副 (phó) + 助 (trợ) + 理 (lí) + 主 (chủ) + 教 (giáo)Hán Việtphó trợ lí chủ giáoCấu tạo副 + 助 + 理 + 主 + 教 · phó + trợ + lí + chủ + giáo nghĩa thành phần: phó + trợ + lí + chủ + giáo Nghĩa ViệtCihui phó chủ nhiệm khoa