副助理監督 phó trợ lí giam đốc Hán Việt: phó trợ lí giam đốc Tổng quan phó chủ nhiệm khoa Cấu tạo: 副 (phó) + 助 (trợ) + 理 (lí) + 監 (giam) + 督 (đốc)Hán Việtphó trợ lí giam đốcCấu tạo副 + 助 + 理 + 監 + 督 · phó + trợ + lí + giam + đốc nghĩa thành phần: phó + trợ + lí + giam + đốc Nghĩa ViệtCihui phó chủ nhiệm khoa