副熱帶高壓

fù rè dài gāo yā phó nhiệt đái cao áp

Hán Việt: phó nhiệt đái cao áp · Pinyin: fù rè dài gāo yā

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (nhiệt) + (đái) + (cao) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 副熱帶高壓 ùrèdài gāoyā n. subtropical anticyclone