副甲狀腺素
phó giáp trạng tuyến tố
Hán Việt: phó giáp trạng tuyến tố · Pinyin: fù jiǎ zhuàng xiàn sù
Tổng quan
hormone cận giáp (Đài Loan)
Cấu tạo: 副 (phó) + 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 素 (tố)
Nghĩa
Việt
- Cihui hormone cận giáp (Đài Loan)
Eng
- CC-CEDICT parathyroid hormone (Tw)
- Cihui parathyroid hormone (Tw)