割皮革的人

cát bì cách đích nhân

Hán Việt: cát bì cách đích nhân

Tổng quan

người lạng mỏng (da, cao su...), dao lạng (để lạng mỏng da), da lạng (đã lạng mỏng)

Cấu tạo: (cát) + (bì) + (cách) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lạng mỏng (da, cao su...), dao lạng (để lạng mỏng da), da lạng (đã lạng mỏng)