割裂
cát liệt
Hán Việt: cát liệt · Pinyin: gē liè
Tổng quan
cắt rời | cắt đứt | tách biệt | cô lập ắt xé, chia cắt ra. cát liệt cát liệt ☆Cắt xé, chia cắt ra.
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt rời | cắt đứt | tách biệt | cô lập ắt xé, chia cắt ra. cát liệt cát liệt ☆Cắt xé, chia cắt ra.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 割開分裂。《後漢書.卷八○.文苑傳上.杜篤傳》:「勇惟鷹揚,軍如流星,深之匈奴,割裂王庭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把不应当分割的东西分割开(多指抽象的事物)。
Eng
- CC-CEDICT to cut apart; to sever; to separate; to isolate
- Cihui to cut apart; to sever; to separate; to isolate