割裂

gē liècát liệt

Hán Việt: cát liệt · Pinyin: gē liè

Tổng quan

cắt đứt; tan vỡ; chia cắt; tách rời; rời ra; chia rẽ

新华 · Tân Hoa Đại lục

把不应当分割的东西分割开(多指抽象的事物)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

割開分裂。《後漢書.卷八○.文苑傳上.杜篤傳》:「勇惟鷹揚,軍如流星,深之匈奴,割裂王庭。」

Cấu tạo: 割 (cát) + 裂 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Cắt xé, chia cắt ra.; chia cắt, phân chia; ắt xé, chia cắt ra.; cắt rời; cắt đứt; tách biệt; cô lập; cắt đứt; tan vỡ; chia cắt; tách rời; rời ra; chia rẽ
  • Biên soạn r.v. cut apart/separate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 割開分裂。《後漢書.卷八○.文苑傳上.杜篤傳》:「勇惟鷹揚,軍如流星,深之匈奴,割裂王庭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把不应当分割的东西分割开(多指抽象的事物)。
  • Kaggle Zh-Vi dissever

Eng

  • Cihui to cut apart; to sever; to separate; to isolate
  • Tần suất từ r.v. cut apart/separate

Đức

  • Handedict Ritze

other

  • Nguồn khác Cắt xé, chia cắt ra

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

分割 · 分裂 · 肢解