分割
phân cát
Hán Việt: phân cát · Pinyin: fēn gē
Tổng quan
cắt ra | chia nhỏ hia cắt đất đai. phân cát phân cát ☆Chia cắt đất đai.
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt ra | chia nhỏ hia cắt đất đai. phân cát phân cát ☆Chia cắt đất đai.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將整體予以分開。如:「連體嬰分割手術」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把整体或有联系的东西分开民主和集中这两方面,任何时候都不能~开。
Eng
- CC-CEDICT to cut up|to break up
- Cihui to cut up; to break up
ja
- JMdict partition|division|separation|segmenting|splitting