創作家 sang tác gia Hán Việt: sang tác gia Tổng quan người viết tiểu thuyết Cấu tạo: 創 (sang) + 作 (tác) + 家 (gia)Hán Việtsang tác giaTừ loạidanhCấu tạo創 + 作 + 家 · sang + tác + gia nghĩa thành phần: sang + tác + gia Nghĩa EngJMdict creative writerTần suất từ fictionistjaJMdict 創作家(そうさくか) Từ liên quan Gần nghĩa作家的 · 創作力 · 創作品 · 创作物 · 創作者 · 作家 · 作家爐鞴 · 作家爐韛