創優

chuàng yōusang ưu

Hán Việt: sang ưu · Pinyin: chuàng yōu

Tổng quan

gắng hết sức; cố hết sức

新华 · Tân Hoa Đại lục

创造优良的产品、业绩等或创造优秀的集体、团队等:确保工程全面~, 开展~活动。

Cấu tạo: 創 (sang) + 優 (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn đấu để xuất sắc
  • Tần suất từ cố hết sức
  • Biên soạn 創優 huàngyōu* v.o. 1. create excellence 2. strive to be best

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 创造优良的产品、业绩等或创造优秀的集体、团队等:确保工程全面~, 开展~活动。

Eng

  • Cihui to strive for excellence
  • Tần suất từ 創優 huàngyōu* v.o. 1. create excellence 2. strive to be best

Từ liên quan

Gần nghĩa

優於 · 優伶 · 優先 · 優劣 · 優勢 · 優化 · 優厚 · 優孟