創建對象組 sang kiến đối tượng tổ Hán Việt: sang kiến đối tượng tổ Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 建 (kiến) + 對 (đối) + 象 (tượng) + 組 (tổ)Hán Việtsang kiến đối tượng tổCấu tạo創 + 建 + 對 + 象 + 組 · sang + kiến + đối + tượng + tổ nghĩa thành phần: sang + kiến + đối + tượng + tổ Nghĩa EngCihui Group Objects