創造新紀錄 chuàng zào xīn jì lù · sang tạo tân kỉ lục Hán Việt: sang tạo tân kỉ lục · Pinyin: chuàng zào xīn jì lù Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 新 (tân) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục)Pinyinchuàng zào xīn jì lùHán Việtsang tạo tân kỉ lụcCấu tạo創 + 造 + 新 + 紀 + 錄 · sang + tạo + tân + kỉ + lục nghĩa thành phần: sang + tạo + tân + kỉ + lục