剿襲

chāo xítiễu tập

Hán Việt: tiễu tập · Pinyin: chāo xí

Tổng quan

đạo văn; ăn cắp văn; cóp-py.; sao chép nguyên xi; máy móc; áp dụng một cách máy móc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.剽窃人言以为己说。

Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 襲 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 抄襲
  • Cihui 抄袭
  • Biên soạn 剿襲 chāoxí v. plagiarize

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.剽窃人言以为己说。

Eng

  • Cihui 剿襲 chāoxí v. plagiarize; ►See also jiǎoxí

Từ liên quan

Gần nghĩa

剿匪 · 剿滅 · 剿絕 · 剿說 · 剿除 · 襲擊 · 袭占 · 袭取