劃界叩診板

hoạch giới khấu chẩn bản

Hán Việt: hoạch giới khấu chẩn bản

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (giới) + (khấu) + (chẩn) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui plessigraph