劈頭一巴掌

phách đầu nhất ba chưởng

Hán Việt: phách đầu nhất ba chưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (đầu) + (nhất) + (ba) + (chưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 劈頭一巴掌 ītóu yī bāzhang v.p. <coll.> slap across the head