劈面打過來

phách diện đả quá lai

Hán Việt: phách diện đả quá lai

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (diện) + (đả) + (quá) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 劈面打過來 īmiàn dǎ guòlai v.p. <coll.> attack head-on