刘彦修居士 lưu ngạn tu cư sĩ Hán Việt: lưu ngạn tu cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 刘 (lưu) + 彦 (ngạn) + 修 (tu) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtlưu ngạn tu cư sĩCấu tạo刘 + 彦 + 修 + 居 + 士 · lưu + ngạn + tu + cư + sĩ nghĩa thành phần: lưu + ngạn + tu + cư + sĩ