劍式濕度計 jiàn shì shī dù jì · kiếm thức thấp độ kế Hán Việt: kiếm thức thấp độ kế · Pinyin: jiàn shì shī dù jì Tổng quan Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 式 (thức) + 濕 (thấp) + 度 (độ) + 計 (kế)Pinyinjiàn shì shī dù jìHán Việtkiếm thức thấp độ kếCấu tạo劍 + 式 + 濕 + 度 + 計 · kiếm + thức + thấp + độ + kế nghĩa thành phần: kiếm + thức + thấp + độ + kế