力不勝任
lực bất thắng nhâm
Hán Việt: lực bất thắng nhâm · Pinyin: lì bù shèng rèn
Tổng quan
không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ) | không đủ năng lực
Nghĩa
Việt
- Cihui không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ) | không đủ năng lực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能力無法擔任、承受。如:「凡事不求適性適情,將造成力不勝任的窘境。」
Eng
- CC-CEDICT not to be up to the task (idiom)|incompetent
- Cihui not to be up to the task (idiom); incompetent