力不勝任
lực bất thắng nhâm
Hán Việt: lực bất thắng nhâm · Pinyin: lì bù shèng rèn
Tổng quan
không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ) | không đủ năng lực
Nghĩa
Việt
- Cihui không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ) | không đủ năng lực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胜任:能担当得起。能力担当不了。
- Tân Hoa Tự Điển 1.能力小,担负不了。语本《易.系辞下》"子曰'德薄而位尊,知小而谋大,力小而任重,鲜不及矣。'《易》曰'鼎折足,覆公餸,其形渥。凶。'言不胜其任也。"
- Tân Hoa Tự Điển 胜任能担当得起。能力担当不了。
Eng
- CC-CEDICT not to be up to the task (idiom)|incompetent
- Cihui not to be up to the task (idiom); incompetent