力克特量表

lực khắc đặc lượng biểu

Hán Việt: lực khắc đặc lượng biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (khắc) + (đặc) + (lượng) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 力克特量表 ìkètè liángbiǎo n. <lg.> Likert scale theory M:¹zhāng