力學波

lì xué bōlực học ba

Hán Việt: lực học ba · Pinyin: lì xué bō

Tổng quan

sóng cơ học

Cấu tạo: 力 (lực) + 學 (học) + 波 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóng cơ học

Eng

  • Cihui mechanical wave

Từ liên quan

Gần nghĩa

力學 · 力學傳遞 · 力学疗法 · 力學量 · 力学笃行 · 力学不倦