力學量 lì xué liàng·lực học lượng Hán Việt: lực học lượng · Pinyin: lì xué liàng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 學 (học) + 量 (lượng)Pinyinlì xué liàngHán Việtlực học lượngTừ loạidanhCấu tạo力 + 學 + 量 · lực + học + lượng nghĩa thành phần: lực + học + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đại lượng cơ họcĐứcHandedict mechanische (Mess-)Größe(n) (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa力學波 · 力學 · 力學傳遞 · 力学疗法 · 力学笃行 · 力学不倦