力所能及地 lực sở năng cập địa Hán Việt: lực sở năng cập địa Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 所 (sở) + 能 (năng) + 及 (cập) + 地 (địa)Hán Việtlực sở năng cập địaCấu tạo力 + 所 + 能 + 及 + 地 · lực + sở + năng + cập + địa nghĩa thành phần: lực + sở + năng + cập + địa Nghĩa EngCihui as far as is humanly possible