力矩限制器

lì jǔ xiàn zhì qì lực củ hạn chế khí

Hán Việt: lực củ hạn chế khí · Pinyin: lì jǔ xiàn zhì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (củ) + (hạn) + (chế) + (khí)