力量不等的

lực lượng bất đẳng đích

Hán Việt: lực lượng bất đẳng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 力 (lực) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực không đều

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anisosthenic

Eng

  • Cihui anisosthenic

Từ liên quan

Gần nghĩa

力量的均等 · 力量相等的 · 力量均衡 · 力量的较量 · 力量的部署 · 力量均势 · 力量对比 · 力量投入