力量的部署 lực lượng đích bộ thự Hán Việt: lực lượng đích bộ thự Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 部 (bộ) + 署 (thự)Hán Việtlực lượng đích bộ thựCấu tạo力 + 量 + 的 + 部 + 署 · lực + lượng + đích + bộ + thự nghĩa thành phần: lực + lượng + đích + bộ + thự Nghĩa EngCihui alignment of forces