不要见外

bất yếu kiến ngoại

Hán Việt: bất yếu kiến ngoại

Tổng quan

đừng làm như người xa lạ

Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 見 (kiến) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đừng khách sáo
  • VietPhrases đừng làm như người xa lạ
  • Biên soạn Don't act like a stranger; make yourself at home

Eng

  • Cihui 不要見外 ùyàojiànwài f.e. <coll.> Don't act like a stranger; make yourself at home

Từ liên quan

Gần nghĩa

不要你管 · 不要玩火 · 不要见怪 · 不要逞能 · 不要了 · 不要命 · 不要强 · 不要描