不要见怪

búyào jiànguàibất yếu kiến quái

Hán Việt: bất yếu kiến quái · Pinyin: búyào jiànguài

Tổng quan

không lấy làm phiền lòng

Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 見 (kiến) + 怪 (quái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin đừng trách
  • VietPhrases không lấy làm phiền lòng

Eng

  • Cihui no offense

Từ liên quan

Gần nghĩa

见怪不怪 · 不要你管 · 不要玩火 · 不要见外 · 不要逞能 · 不要了 · 不要命 · 不要强