辦公復印機 bàn gōng fù yìn jī · bạn công phục ấn ki Hán Việt: bạn công phục ấn ki · Pinyin: bàn gōng fù yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 復 (phục) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinbàn gōng fù yìn jīHán Việtbạn công phục ấn kiCấu tạo辦 + 公 + 復 + 印 + 機 · bạn + công + phục + ấn + ki nghĩa thành phần: bạn + công + phục + ấn + ki