辦公室女郎

bàn gōng shì nǚ láng bạn công thất nữ lang

Hán Việt: bạn công thất nữ lang · Pinyin: bàn gōng shì nǚ láng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (công) + (thất) + (nữ) + (lang)