功利主義者

công lợi chủ nghĩa giả

Hán Việt: công lợi chủ nghĩa giả

Tổng quan

người vị lợi vị lợi, người theo thuyết vị lợi; người vị lợi

Cấu tạo: (công) + (lợi) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vị lợi vị lợi, người theo thuyết vị lợi; người vị lợi

ja

  • JMdict utilitarian