功率放大器
công suất phóng đại khí
Hán Việt: công suất phóng đại khí · Pinyin: gōng lǜ fàng dà qì
Tổng quan
Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)
Hán Việt: công suất phóng đại khí · Pinyin: gōng lǜ fàng dà qì
Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)