功率電子管 công suất điện tử quản Hán Việt: công suất điện tử quản Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 電 (điện) + 子 (tử) + 管 (quản)Hán Việtcông suất điện tử quảnCấu tạo功 + 率 + 電 + 子 + 管 · công + suất + điện + tử + quản nghĩa thành phần: công + suất + điện + tử + quản Nghĩa EngCihui pliotron