功能结构语言学

công năng kết cấu ngữ ngôn học

Hán Việt: công năng kết cấu ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ học chức năng
  • Biên soạn functional structural linguistics

Eng

  • Cihui 功能結構語言學 ōngnéng jiégòu yǔyánxué n. functional structural linguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能性磁共振成像 · 功能磁共振成像术 · 功能 <cm> · 功能性磁振造影 · 功能性读写能力 · 功能磁共振成像 · 功能句透视法 · 功能点分析法