加入十字軍

gia nhập thập tự quân

Hán Việt: gia nhập thập tự quân

Tổng quan

(sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu), chiến dịch; cuộc vận động lớn

Cấu tạo: (gia) + (nhập) + (thập) + (tự) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu), chiến dịch; cuộc vận động lớn