加入十字军

gia nhập thập tự quân

Hán Việt: gia nhập thập tự quân

Tổng quan

(sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu), chiến dịch; cuộc vận động lớn

Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 十 (thập) + 字 (tự) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham gia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crusade

Từ liên quan

Gần nghĩa

加入维生素 · 加入樟脑 · 加入药品 · 加入…国籍 · 加入北约 · 加入国籍 · 加入欧盟 · 加入狂欢