加劇通貨膨脹
gia kịch thông hóa bành trướng
Hán Việt: gia kịch thông hóa bành trướng · Pinyin: jiā jù tōng huò péng zhàng
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 劇 (kịch) + 通 (thông) + 貨 (hóa) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)
Hán Việt: gia kịch thông hóa bành trướng · Pinyin: jiā jù tōng huò péng zhàng
Cấu tạo: 加 (gia) + 劇 (kịch) + 通 (thông) + 貨 (hóa) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)