加勒比地區 jiā lè bǐ dì qū · gia lặc bỉ địa khu Hán Việt: gia lặc bỉ địa khu · Pinyin: jiā lè bǐ dì qū Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 勒 (lặc) + 比 (bỉ) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinjiā lè bǐ dì qūHán Việtgia lặc bỉ địa khuCấu tạo加 + 勒 + 比 + 地 + 區 · gia + lặc + bỉ + địa + khu nghĩa thành phần: gia + lặc + bỉ + địa + khu