加勒比撲克 jiā lè bǐ pū ke · gia lặc bỉ phác khắc Hán Việt: gia lặc bỉ phác khắc · Pinyin: jiā lè bǐ pū ke Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 勒 (lặc) + 比 (bỉ) + 撲 (phác) + 克 (khắc)Pinyinjiā lè bǐ pū keHán Việtgia lặc bỉ phác khắcCấu tạo加 + 勒 + 比 + 撲 + 克 · gia + lặc + bỉ + phác + khắc nghĩa thành phần: gia + lặc + bỉ + phác + khắc