加勒比族的 gia lặc bỉ tộc đích Hán Việt: gia lặc bỉ tộc đích Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 勒 (lặc) + 比 (bỉ) + 族 (tộc) + 的 (đích)Hán Việtgia lặc bỉ tộc đíchCấu tạo加 + 勒 + 比 + 族 + 的 · gia + lặc + bỉ + tộc + đích nghĩa thành phần: gia + lặc + bỉ + tộc + đích Nghĩa EngCihui Caribbean