加勒比海的 gia lặc bỉ hải đích Hán Việt: gia lặc bỉ hải đích Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 勒 (lặc) + 比 (bỉ) + 海 (hải) + 的 (đích)Hán Việtgia lặc bỉ hải đíchCấu tạo加 + 勒 + 比 + 海 + 的 · gia + lặc + bỉ + hải + đích nghĩa thành phần: gia + lặc + bỉ + hải + đích Nghĩa EngCihui Caribbean