加勒比海盜 jiā lè bǐ hǎi dào · gia lặc bỉ hải đạo Hán Việt: gia lặc bỉ hải đạo · Pinyin: jiā lè bǐ hǎi dào Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 勒 (lặc) + 比 (bỉ) + 海 (hải) + 盜 (đạo)Pinyinjiā lè bǐ hǎi dàoHán Việtgia lặc bỉ hải đạoCấu tạo加 + 勒 + 比 + 海 + 盜 · gia + lặc + bỉ + hải + đạo nghĩa thành phần: gia + lặc + bỉ + hải + đạo