加壓熔點計 gia áp dong điểm kế Hán Việt: gia áp dong điểm kế Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 壓 (áp) + 熔 (dong) + 點 (điểm) + 計 (kế)Hán Việtgia áp dong điểm kếCấu tạo加 + 壓 + 熔 + 點 + 計 · gia + áp + dong + điểm + kế nghĩa thành phần: gia + áp + dong + điểm + kế Nghĩa EngCihui manocryometer