加壓等深線 gia áp đẳng thâm tuyến Hán Việt: gia áp đẳng thâm tuyến Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 壓 (áp) + 等 (đẳng) + 深 (thâm) + 線 (tuyến)Hán Việtgia áp đẳng thâm tuyếnCấu tạo加 + 壓 + 等 + 深 + 線 · gia + áp + đẳng + thâm + tuyến nghĩa thành phần: gia + áp + đẳng + thâm + tuyến Nghĩa EngCihui piezoisobath