基因多效 cơ nhân đa hiệu Hán Việt: cơ nhân đa hiệu Tổng quan xem pleiotropic Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 多 (đa) + 效 (hiệu)Hán Việtcơ nhân đa hiệuTừ loạidanhCấu tạo基 + 因 + 多 + 效 · cơ + nhân + đa + hiệu nghĩa thành phần: cơ + nhân + đa + hiệu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa hiệu ứng genMainlandKaggle Zh-Vi pleiotropy Từ liên quan Gần nghĩa基因多效性 · 基因修改 · 基因图谱 · 基因工程 · 基因扩大 · 基因技术 · 基因改造 · 基因治疗