加拉塔沙雷 jiā lā tǎ shā léi · gia lạp tháp sa lôi Hán Việt: gia lạp tháp sa lôi · Pinyin: jiā lā tǎ shā léi Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拉 (lạp) + 塔 (tháp) + 沙 (sa) + 雷 (lôi)Pinyinjiā lā tǎ shā léiHán Việtgia lạp tháp sa lôiCấu tạo加 + 拉 + 塔 + 沙 + 雷 · gia + lạp + tháp + sa + lôi nghĩa thành phần: gia + lạp + tháp + sa + lôi