加拉提亞語 jiā lā tí yà yǔ · gia lạp đề á ngữ Hán Việt: gia lạp đề á ngữ · Pinyin: jiā lā tí yà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拉 (lạp) + 提 (đề) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyinjiā lā tí yà yǔHán Việtgia lạp đề á ngữCấu tạo加 + 拉 + 提 + 亞 + 語 · gia + lạp + đề + á + ngữ nghĩa thành phần: gia + lạp + đề + á + ngữ