加拿大國會 jiā ná dà guó kuài · gia nã đại quốc hội Hán Việt: gia nã đại quốc hội · Pinyin: jiā ná dà guó kuài Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 國 (quốc) + 會 (hội)Pinyinjiā ná dà guó kuàiHán Việtgia nã đại quốc hộiCấu tạo加 + 拿 + 大 + 國 + 會 · gia + nã + đại + quốc + hội nghĩa thành phần: gia + nã + đại + quốc + hội