加拿大國旗 jiā ná dà guó qí · gia nã đại quốc kì Hán Việt: gia nã đại quốc kì · Pinyin: jiā ná dà guó qí Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinjiā ná dà guó qíHán Việtgia nã đại quốc kìCấu tạo加 + 拿 + 大 + 國 + 旗 · gia + nã + đại + quốc + kì nghĩa thành phần: gia + nã + đại + quốc + kì