加拿大總督 jiā ná dà zǒng dū · gia nã đại tổng đốc Hán Việt: gia nã đại tổng đốc · Pinyin: jiā ná dà zǒng dū Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 總 (tổng) + 督 (đốc)Pinyinjiā ná dà zǒng dūHán Việtgia nã đại tổng đốcCấu tạo加 + 拿 + 大 + 總 + 督 · gia + nã + đại + tổng + đốc nghĩa thành phần: gia + nã + đại + tổng + đốc